TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Musikerin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Musikerinnen · sinh cách: der Musikerin

die Musikerin nghĩa là nhạc sĩ.

Nghĩa của Musikerin

Danh từ · giống cái

  1. Nhạc sĩ.

Biến cách của Musikerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Musikerindie Musikerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Musikerinder Musikerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Musikerinden Musikerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Musikerindie Musikerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female musician, musicianess

Câu hỏi thường gặp

Musikerin nghĩa là gì?

Musikerin (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ.

Musikerin là der, die hay das?

Musikerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Musikerin); số nhiều: die Musikerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.