TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Musikwissenschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Musikwissenschaften · sinh cách: der Musikwissenschaft

die Musikwissenschaft nghĩa là âm nhạc học.

Nghĩa của Musikwissenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc học.

Biến cách của Musikwissenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Musikwissenschaftdie Musikwissenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Musikwissenschaftder Musikwissenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Musikwissenschaftden Musikwissenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Musikwissenschaftdie Musikwissenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musicology

Câu hỏi thường gặp

Musikwissenschaft nghĩa là gì?

Musikwissenschaft (danh từ) nghĩa là âm nhạc học.

Musikwissenschaft là der, die hay das?

Musikwissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Musikwissenschaft); số nhiều: die Musikwissenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.