das Muttermal
số nhiều: die Muttermale · sinh cách: des Muttermales
das Muttermal nghĩa là bớt, nốt ruồi, mụt ruồi.
Nghĩa của Muttermal
Danh từ · giống trung
- Bớt.
- Nốt ruồi, mụt ruồi.
Biến cách của Muttermal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Muttermal | die Muttermale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Muttermales | der Muttermale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Muttermal | den Muttermalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Muttermal | die Muttermale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ naevus; birthmark, (especially) mole (any benign malformation of the skin)
Câu hỏi thường gặp
Muttermal nghĩa là gì?
Muttermal (danh từ) nghĩa là bớt, nốt ruồi, mụt ruồi.
Muttermal là der, die hay das?
Muttermal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Muttermal); số nhiều: die Muttermale.