TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Muttermal

danh từ giống trung
/ˈmʊtɐˌmaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Muttermale · sinh cách: des Muttermales

das Muttermal nghĩa là bớt, nốt ruồi, mụt ruồi.

Nghĩa của Muttermal

Danh từ · giống trung

  1. Bớt.
  2. Nốt ruồi, mụt ruồi.

Biến cách của Muttermal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Muttermaldie Muttermale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Muttermalesder Muttermale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Muttermalden Muttermalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Muttermaldie Muttermale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ naevus; birthmark, (especially) mole (any benign malformation of the skin)

Câu hỏi thường gặp

Muttermal nghĩa là gì?

Muttermal (danh từ) nghĩa là bớt, nốt ruồi, mụt ruồi.

Muttermal là der, die hay das?

Muttermal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Muttermal); số nhiều: die Muttermale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.