TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Muttermilch

danh từ giống cái
[ˈmʊtɐˌmɪlç] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Muttermilch

die Muttermilch nghĩa là sữa mẹ.

Nghĩa của Muttermilch

Danh từ · giống cái

  1. Sữa mẹ.

Biến cách của Muttermilch (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Muttermilch
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Muttermilch
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Muttermilch
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Muttermilch

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breast milk, mother's milk

Câu hỏi thường gặp

Muttermilch nghĩa là gì?

Muttermilch (danh từ) nghĩa là sữa mẹ.

Muttermilch là der, die hay das?

Muttermilch là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Muttermilch).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.