TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Muttertag

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Muttertage · sinh cách: des Muttertages

der Muttertag nghĩa là ngày hiền mẫu, ngày của mẹ.

Nghĩa của Muttertag

Danh từ · giống đực

  1. Ngày hiền mẫu, ngày của mẹ.

Biến cách của Muttertag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Muttertagdie Muttertage
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Muttertagesder Muttertage
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Muttertagden Muttertagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Muttertagdie Muttertage

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mother's Day

Câu hỏi thường gặp

Muttertag nghĩa là gì?

Muttertag (danh từ) nghĩa là ngày hiền mẫu, ngày của mẹ.

Muttertag là der, die hay das?

Muttertag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Muttertag); số nhiều: die Muttertage.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.