der Muttertag
số nhiều: die Muttertage · sinh cách: des Muttertages
der Muttertag nghĩa là ngày hiền mẫu, ngày của mẹ.
Nghĩa của Muttertag
Danh từ · giống đực
- Ngày hiền mẫu, ngày của mẹ.
Biến cách của Muttertag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Muttertag | die Muttertage |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Muttertages | der Muttertage |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Muttertag | den Muttertagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Muttertag | die Muttertage |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mother's Day
Câu hỏi thường gặp
Muttertag nghĩa là gì?
Muttertag (danh từ) nghĩa là ngày hiền mẫu, ngày của mẹ.
Muttertag là der, die hay das?
Muttertag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Muttertag); số nhiều: die Muttertage.