TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Muttersprachlerin

danh từ giống cái
/ˈmʊt.ɐˌʃpʁaːx.lə.ʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Muttersprachlerinnen · sinh cách: der Muttersprachlerin

die Muttersprachlerin nghĩa là người bản ngữ.

Nghĩa của Muttersprachlerin

Danh từ · giống cái

  1. Người bản ngữ.

Biến cách của Muttersprachlerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Muttersprachlerindie Muttersprachlerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Muttersprachlerinder Muttersprachlerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Muttersprachlerinden Muttersprachlerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Muttersprachlerindie Muttersprachlerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Muttersprachlerin

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Muttersprachlerin

  • Tom kann wie ein Muttersprachler Englisch sprechen. Tom có thể nói tiếng anh như người bản ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9044446
  • Dieser Satz benötigt die Prüfung durch einen Muttersprachler. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1520382
  • Dieser Satz muss von einem Muttersprachler überprüft werden. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1750790
  • Tom spricht Englisch wie ein Muttersprachler. Tom có thể nói tiếng anh như người bản ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618931
  • Dieser Satz bedarf der Prüfung durch einen Muttersprachler. Cần có người bản xứ kiểm tra câu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3268119

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ native speaker

Câu hỏi thường gặp

Muttersprachlerin nghĩa là gì?

Muttersprachlerin (danh từ) nghĩa là người bản ngữ.

Muttersprachlerin là der, die hay das?

Muttersprachlerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Muttersprachlerin); số nhiều: die Muttersprachlerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.