My
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/myː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của My
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mu (Greek letter)
Biến cách của My (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das My | die Mys |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mys | der Mys |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem My | den Mys |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das My | die Mys |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.