die Myriade
số nhiều: die Myriaden · sinh cách: der Myriade
die Myriade nghĩa là vạn, muôn.
Nghĩa của Myriade
Danh từ · giống cái
- Vạn, muôn.
Biến cách của Myriade (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Myriade | die Myriaden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Myriade | der Myriaden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Myriade | den Myriaden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Myriade | die Myriaden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ myriad (large number); myriad (ten thousand)
Câu hỏi thường gặp
Myriade nghĩa là gì?
Myriade (danh từ) nghĩa là vạn, muôn.
Myriade là der, die hay das?
Myriade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Myriade); số nhiều: die Myriaden.