nächst
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɛːçst/ giọng máy của trình duyệt
nächst nghĩa là gần nhất, tiếp theo, kế tiếp.
Nghĩa của nächst
Tính từ
- Gần nhất. (biên soạn)
- Tiếp theo, kế tiếp (nächste Woche — tuần sau) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ besides, in addition to
Câu hỏi thường gặp
nächst nghĩa là gì?
nächst (tính từ) nghĩa là gần nhất, tiếp theo, kế tiếp.