TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nächst

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɛːçst/ giọng máy của trình duyệt

nächst nghĩa là gần nhất, tiếp theo, kế tiếp.

Nghĩa của nächst

Tính từ

  1. Gần nhất. (biên soạn)
  2. Tiếp theo, kế tiếp (nächste Woche — tuần sau) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ besides, in addition to

Câu hỏi thường gặp

nächst nghĩa là gì?

nächst (tính từ) nghĩa là gần nhất, tiếp theo, kế tiếp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.