das Nähgarn
danh từ giống trung
/ˈnɛːˌɡarn/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Nähgarns
das Nähgarn nghĩa là chỉ.
Nghĩa của Nähgarn
Danh từ · giống trung
- Chỉ.
Biến cách của Nähgarn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Nähgarn | die Nähgarne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nähgarnes | der Nähgarne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nähgarn | den Nähgarnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Nähgarn | die Nähgarne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quantity of sewing thread, especially when on a spool
Câu hỏi thường gặp
Nähgarn nghĩa là gì?
Nähgarn (danh từ) nghĩa là chỉ.
Nähgarn là der, die hay das?
Nähgarn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nähgarn).