die Nähmaschine
số nhiều: die Nähmaschinen · sinh cách: der Nähmaschine
die Nähmaschine nghĩa là máy may, máy khâu.
Nghĩa của Nähmaschine
Danh từ · giống cái
- Máy may, máy khâu.
Biến cách của Nähmaschine (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nähmaschine | die Nähmaschinen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nähmaschine | der Nähmaschinen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nähmaschine | den Nähmaschinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nähmaschine | die Nähmaschinen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sewing machine
Câu hỏi thường gặp
Nähmaschine nghĩa là gì?
Nähmaschine (danh từ) nghĩa là máy may, máy khâu.
Nähmaschine là der, die hay das?
Nähmaschine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nähmaschine); số nhiều: die Nähmaschinen.