TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nämlichkeit

danh từ giống cái
/ˈnɛːmlɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nämlichkeiten · sinh cách: der Nämlichkeit

die Nämlichkeit nghĩa là tính đồng nhất.

Nghĩa của Nämlichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Tính đồng nhất.

Biến cách của Nämlichkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nämlichkeitdie Nämlichkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nämlichkeitder Nämlichkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nämlichkeitden Nämlichkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nämlichkeitdie Nämlichkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sameness, identity

Câu hỏi thường gặp

Nämlichkeit nghĩa là gì?

Nämlichkeit (danh từ) nghĩa là tính đồng nhất.

Nämlichkeit là der, die hay das?

Nämlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nämlichkeit); số nhiều: die Nämlichkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.