nölen
nölen nghĩa là chờn vờn, la cà.
Nghĩa của nölen
Động từ
- Chờn vờn, la cà.
Chia động từ nölen
Hiện tại Präsens
- ich nöle
- du nölst
- er/sie/es nölt
- wir nölen
- ihr nölt
- sie/Sie nölen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich nölte
- du nöltest
- er/sie/es nölte
- wir nölten
- ihr nöltet
- sie/Sie nölten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe genölt
- du hast genölt
- er/sie/es hat genölt
- wir haben genölt
- ihr habt genölt
- sie/Sie haben genölt
Tương lai Futur I
- ich werde nölen
- du wirst nölen
- er/sie/es wird nölen
- wir werden nölen
- ihr werdet nölen
- sie/Sie werden nölen
Giả định I Konjunktiv I
- ich nöle
- du nölest
- er/sie/es nöle
- wir nölen
- ihr nölet
- sie/Sie nölen
Mệnh lệnh Imperativ
- nöl! (du)
- nölt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nölen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to gripe, whinge (complain in a whining tone); to dawdle (be slow, waste time)
Câu hỏi thường gặp
nölen nghĩa là gì?
nölen (động từ) nghĩa là chờn vờn, la cà.
Chia động từ nölen ở thì hiện tại thế nào?
ich nöle, du nölst, er/sie/es nölt, wir nölen, ihr nölt, sie/Sie nölen. Phân từ II: genölt.