die Nabe
số nhiều: die Naben · sinh cách: der Nabe
die Nabe nghĩa là trục bánh xe.
Nghĩa của Nabe
Danh từ · giống cái
- Trục bánh xe.
Biến cách của Nabe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nabe | die Naben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nabe | der Naben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nabe | den Naben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nabe | die Naben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hub
Câu hỏi thường gặp
Nabe nghĩa là gì?
Nabe (danh từ) nghĩa là trục bánh xe.
Nabe là der, die hay das?
Nabe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nabe); số nhiều: die Naben.