na
na nghĩa là đấy, thế đấy.
Cũng là một dạng biến đổi của nein — Không (lời từ chối, phủ định).
Nghĩa của na
Thán từ
- Đấy, thế đấy.
Họ từ của na
Cụm từ, thành ngữ với na
- na und — Thì sao.
Câu ví dụ với na
- Na und? Thì sao?Tatoeba #142
- Na, trink doch einfach Kaffee oder so. Thì, cứ uống tạm cà phê hay gì đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725421
- Na, trink einfach Kaffee oder so. Thì, cứ uống tạm cà phê hay gì đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725420
- Na klar, werde ich gehen. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1437803
- Na so was! Công nhận! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #562575
- Na, wie geht's? Gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #726120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ well!, so!; used to introduce a statement; oh, hm, huh, och, nu; expressing a (usually mild) degree of surprise, doubt, or frustration; huh?; used as a question marker, often implying that the speaker knows the answer; hey!, hi!; used as a greeting, but with an interrogative intonation, as if saying “So? You see me there?”, or “So? How is everything?”
Câu hỏi thường gặp
na nghĩa là gì?
na (thán từ) nghĩa là đấy, thế đấy.