TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mütze

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmʏt͡sə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mützen · sinh cách: der Mütze

die Mütze nghĩa là mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai.

Nghĩa của Mütze

Danh từ · giống cái

  1. Mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai.

Biến cách của Mütze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mützedie Mützen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mützeder Mützen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mützeden Mützen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mützedie Mützen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mütze

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cap; bonnet, reticulum, the second compartment of the stomach of a ruminant

Câu hỏi thường gặp

Mütze nghĩa là gì?

Mütze (danh từ) nghĩa là mũ lưỡi trai, nón lưỡi trai.

Mütze là der, die hay das?

Mütze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mütze); số nhiều: die Mützen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.