TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Netzmagen

danh từ giống đực
/ˈnɛt͡sˌmaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Netzmägen · sinh cách: des Netzmagens

der Netzmagen nghĩa là dạ tổ ong.

Nghĩa của Netzmagen

Danh từ · giống đực

  1. Dạ tổ ong.

Biến cách của Netzmagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Netzmagendie Netzmägen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Netzmagensder Netzmägen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Netzmagenden Netzmägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Netzmagendie Netzmägen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reticulum

Câu hỏi thường gặp

Netzmagen nghĩa là gì?

Netzmagen (danh từ) nghĩa là dạ tổ ong.

Netzmagen là der, die hay das?

Netzmagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Netzmagen); số nhiều: die Netzmägen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.