die Nabelschnur
số nhiều: die Nabelschnüre · sinh cách: der Nabelschnur
die Nabelschnur nghĩa là cuống nhau, dây rốn.
Nghĩa của Nabelschnur
Danh từ · giống cái
- Cuống nhau, dây rốn, cuống rốn.
Biến cách của Nabelschnur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nabelschnur | die Nabelschnüre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nabelschnur | der Nabelschnüre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nabelschnur | den Nabelschnüren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nabelschnur | die Nabelschnüre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ umbilical cord
Câu hỏi thường gặp
Nabelschnur nghĩa là gì?
Nabelschnur (danh từ) nghĩa là cuống nhau, dây rốn.
Nabelschnur là der, die hay das?
Nabelschnur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nabelschnur); số nhiều: die Nabelschnüre.