TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nachahmung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachahmungen · sinh cách: der Nachahmung

die Nachahmung nghĩa là sự bắt chước.

Nghĩa của Nachahmung

Danh từ · giống cái

  1. Sự bắt chước.

Biến cách của Nachahmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nachahmungdie Nachahmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nachahmungder Nachahmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nachahmungden Nachahmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nachahmungdie Nachahmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mimicry

Câu hỏi thường gặp

Nachahmung nghĩa là gì?

Nachahmung (danh từ) nghĩa là sự bắt chước.

Nachahmung là der, die hay das?

Nachahmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachahmung); số nhiều: die Nachahmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.