TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nachbarin

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Nachbarin

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female neighbor

Biến cách của Nachbarin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nachbarindie Nachbarinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nachbarinder Nachbarinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nachbarinden Nachbarinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nachbarindie Nachbarinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Nachbarin

  • Ein naher Nachbar ist besser als ein entfernter Verwandter. Bán anh em xa mua láng giềng gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3278452
  • Lieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg. Bán anh em xa mua láng giềng gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6378264
  • Tom ist mein Nachbar. Tom là hàng xóm của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3008375

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.