Nachbarin
Nghĩa của Nachbarin
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female neighbor
Biến cách của Nachbarin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nachbarin | die Nachbarinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nachbarin | der Nachbarinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nachbarin | den Nachbarinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nachbarin | die Nachbarinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Nachbarin
- Ein naher Nachbar ist besser als ein entfernter Verwandter. Bán anh em xa mua láng giềng gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3278452
- Lieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg. Bán anh em xa mua láng giềng gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6378264
- Tom ist mein Nachbar. Tom là hàng xóm của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3008375
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.