Nachfolger
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈnaːxˌfɔlɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Nachfolger
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ successor
Biến cách của Nachfolger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nachfolger | die Nachfolger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nachfolgers | der Nachfolger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nachfolger | den Nachfolgern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nachfolger | die Nachfolger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.