der Nachgeschmack
sinh cách: des Nachgeschmackes
der Nachgeschmack nghĩa là dư vị.
Nghĩa của Nachgeschmack
Danh từ · giống đực
- Dư vị.
Biến cách của Nachgeschmack (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nachgeschmack |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nachgeschmackes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nachgeschmack |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nachgeschmack |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aftertaste
Câu hỏi thường gặp
Nachgeschmack nghĩa là gì?
Nachgeschmack (danh từ) nghĩa là dư vị.
Nachgeschmack là der, die hay das?
Nachgeschmack là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachgeschmack).