TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachgeschmack

danh từ giống đực
/ˈnaːxɡəˌʃmak/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nachgeschmackes

der Nachgeschmack nghĩa là dư vị.

Nghĩa của Nachgeschmack

Danh từ · giống đực

  1. Dư vị.

Biến cách của Nachgeschmack (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachgeschmack
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachgeschmackes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachgeschmack
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachgeschmack

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aftertaste

Câu hỏi thường gặp

Nachgeschmack nghĩa là gì?

Nachgeschmack (danh từ) nghĩa là dư vị.

Nachgeschmack là der, die hay das?

Nachgeschmack là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachgeschmack).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.