TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachhilfelehrer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nachhilfelehrers

der Nachhilfelehrer nghĩa là gia sư.

Nghĩa của Nachhilfelehrer

Danh từ · giống đực

  1. Gia sư.

Biến cách của Nachhilfelehrer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachhilfelehrerdie Nachhilfelehrer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachhilfelehrersder Nachhilfelehrer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachhilfelehrerden Nachhilfelehrern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachhilfelehrerdie Nachhilfelehrer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tutor

Câu hỏi thường gặp

Nachhilfelehrer nghĩa là gì?

Nachhilfelehrer (danh từ) nghĩa là gia sư.

Nachhilfelehrer là der, die hay das?

Nachhilfelehrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachhilfelehrer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.