TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Nachtgeschirr

danh từ giống trung
/ˈnaxtɡəʃɪr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachtgeschirre · sinh cách: des Nachtgeschirres

das Nachtgeschirr nghĩa là bô.

Nghĩa của Nachtgeschirr

Danh từ · giống trung

  1. Bô.

Biến cách của Nachtgeschirr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nachtgeschirrdie Nachtgeschirre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachtgeschirresder Nachtgeschirre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachtgeschirrden Nachtgeschirren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nachtgeschirrdie Nachtgeschirre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachtgeschirr

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamber pot

Câu hỏi thường gặp

Nachtgeschirr nghĩa là gì?

Nachtgeschirr (danh từ) nghĩa là bô.

Nachtgeschirr là der, die hay das?

Nachtgeschirr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nachtgeschirr); số nhiều: die Nachtgeschirre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.