TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nachtschicht

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachtschichten · sinh cách: der Nachtschicht

die Nachtschicht nghĩa là ca đêm.

Nghĩa của Nachtschicht

Danh từ · giống cái

  1. Ca đêm.

Biến cách của Nachtschicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nachtschichtdie Nachtschichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nachtschichtder Nachtschichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nachtschichtden Nachtschichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nachtschichtdie Nachtschichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ night shift

Câu hỏi thường gặp

Nachtschicht nghĩa là gì?

Nachtschicht (danh từ) nghĩa là ca đêm.

Nachtschicht là der, die hay das?

Nachtschicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachtschicht); số nhiều: die Nachtschichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.