der Nagellack
danh từ giống đực
/ˈnaːɡəlˌlak/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Nagellacke · sinh cách: des Nagellackes
der Nagellack nghĩa là sơn móng.
Nghĩa của Nagellack
Danh từ · giống đực
- Sơn móng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nail polish, nail varnish
Câu hỏi thường gặp
Nagellack nghĩa là gì?
Nagellack (danh từ) nghĩa là sơn móng.
Nagellack là der, die hay das?
Nagellack là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nagellack); số nhiều: die Nagellacke.