nagen
nagen nghĩa là cắn, nhằn.
Nghĩa của nagen
Động từ
- Cắn, nhằn.
Chia động từ nagen
Hiện tại Präsens
- ich nage
- du nagst
- er/sie/es nagt
- wir nagen
- ihr nagt
- sie/Sie nagen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich nagte
- du nagtest
- er/sie/es nagte
- wir nagten
- ihr nagtet
- sie/Sie nagten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe genagt
- du hast genagt
- er/sie/es hat genagt
- wir haben genagt
- ihr habt genagt
- sie/Sie haben genagt
Tương lai Futur I
- ich werde nagen
- du wirst nagen
- er/sie/es wird nagen
- wir werden nagen
- ihr werdet nagen
- sie/Sie werden nagen
Giả định I Konjunktiv I
- ich nage
- du nagest
- er/sie/es nage
- wir nagen
- ihr naget
- sie/Sie nagen
Mệnh lệnh Imperativ
- nag! (du)
- nagt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to gnaw
Câu hỏi thường gặp
nagen nghĩa là gì?
nagen (động từ) nghĩa là cắn, nhằn.
Chia động từ nagen ở thì hiện tại thế nào?
ich nage, du nagst, er/sie/es nagt, wir nagen, ihr nagt, sie/Sie nagen. Phân từ II: genagt.