TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nahrungskette

danh từ giống cái
/ˈnaːʁʊŋsˌkɛtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nahrungsketten · sinh cách: der Nahrungskette

die Nahrungskette nghĩa là chuỗi thức ăn.

Nghĩa của Nahrungskette

Danh từ · giống cái

  1. Chuỗi thức ăn.

Biến cách của Nahrungskette (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nahrungskettedie Nahrungsketten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nahrungsketteder Nahrungsketten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nahrungsketteden Nahrungsketten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nahrungskettedie Nahrungsketten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food chain

Câu hỏi thường gặp

Nahrungskette nghĩa là gì?

Nahrungskette (danh từ) nghĩa là chuỗi thức ăn.

Nahrungskette là der, die hay das?

Nahrungskette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nahrungskette); số nhiều: die Nahrungsketten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.