die Nahrungskette
số nhiều: die Nahrungsketten · sinh cách: der Nahrungskette
die Nahrungskette nghĩa là chuỗi thức ăn.
Nghĩa của Nahrungskette
Danh từ · giống cái
- Chuỗi thức ăn.
Biến cách của Nahrungskette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nahrungskette | die Nahrungsketten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nahrungskette | der Nahrungsketten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nahrungskette | den Nahrungsketten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nahrungskette | die Nahrungsketten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food chain
Câu hỏi thường gặp
Nahrungskette nghĩa là gì?
Nahrungskette (danh từ) nghĩa là chuỗi thức ăn.
Nahrungskette là der, die hay das?
Nahrungskette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nahrungskette); số nhiều: die Nahrungsketten.