TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Nahrungsmittel

danh từ giống trung
/ˈnaːʁʊŋsˌmɪtəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nahrungsmittels

das Nahrungsmittel nghĩa là thực phẩm.

Nghĩa của Nahrungsmittel

Danh từ · giống trung

  1. Thực phẩm.

Biến cách của Nahrungsmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nahrungsmitteldie Nahrungsmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nahrungsmittelsder Nahrungsmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nahrungsmittelden Nahrungsmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nahrungsmitteldie Nahrungsmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ item of sustenance; a foodstuff or beverage that is mainly consumed for nourishment

Câu hỏi thường gặp

Nahrungsmittel nghĩa là gì?

Nahrungsmittel (danh từ) nghĩa là thực phẩm.

Nahrungsmittel là der, die hay das?

Nahrungsmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nahrungsmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.