TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

naiv

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/na.ˈiːf/ giọng máy của trình duyệt

naiv nghĩa là ngây thơ, ngờ nghệch, nai.

Nghĩa của naiv

Tính từ

  1. Ngây thơ.
  2. Ngờ nghệch, nai.
  3. Cả tin.

So sánh của naiv

So sánh hơnnaiver
So sánh nhấtam naivsten

Câu ví dụ với naiv

  • Er ist jung, naiv und unerfahren. Cậu ấy còn trẻ, ngây thơ và chưa có kinh nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690576
  • Tom ist jung und naiv. Tom còn trẻ và ngây thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5072495
  • Tom ist nicht naiv. Tom không ngây thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3651432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ green (inexperienced); naive

Câu hỏi thường gặp

naiv nghĩa là gì?

naiv (tính từ) nghĩa là ngây thơ, ngờ nghệch, nai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.