naja
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/na(ː)ˈja(ː)/ giọng máy của trình duyệt
naja nghĩa là ừ thì, thôi được.
Nghĩa của naja
Thán từ
- Ừ thì, thôi được. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ well; uh-huh, if you say so (expresses disagreement with what was said but an unwillingness to argue about it)
Câu hỏi thường gặp
naja nghĩa là gì?
naja (thán từ) nghĩa là ừ thì, thôi được.