der Namensraum
số nhiều: die Namensräume · sinh cách: des Namensraumes
der Namensraum nghĩa là không gian tên.
Nghĩa của Namensraum
Danh từ · giống đực
- Không gian tên.
Biến cách của Namensraum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Namensraum | die Namensräume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Namensraumes | der Namensräume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Namensraum | den Namensräumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Namensraum | die Namensräume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ namespace
Câu hỏi thường gặp
Namensraum nghĩa là gì?
Namensraum (danh từ) nghĩa là không gian tên.
Namensraum là der, die hay das?
Namensraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Namensraum); số nhiều: die Namensräume.