TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Namensraum

danh từ giống đực
/ˈnaːmənsˌʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Namensräume · sinh cách: des Namensraumes

der Namensraum nghĩa là không gian tên.

Nghĩa của Namensraum

Danh từ · giống đực

  1. Không gian tên.

Biến cách của Namensraum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Namensraumdie Namensräume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Namensraumesder Namensräume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Namensraumden Namensräumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Namensraumdie Namensräume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ namespace

Câu hỏi thường gặp

Namensraum nghĩa là gì?

Namensraum (danh từ) nghĩa là không gian tên.

Namensraum là der, die hay das?

Namensraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Namensraum); số nhiều: die Namensräume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.