TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Namensvetter

danh từ giống đực
/ˈnaːmənsˌfɛtɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Namensvettern · sinh cách: des Namensvetters

der Namensvetter nghĩa là người trùng tên.

Nghĩa của Namensvetter

Danh từ · giống đực

  1. Người trùng tên.

Biến cách của Namensvetter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Namensvetterdie Namensvettern
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Namensvettersder Namensvettern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Namensvetterden Namensvettern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Namensvetterdie Namensvettern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ namesake (person having the same name as another; male or unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Namensvetter nghĩa là gì?

Namensvetter (danh từ) nghĩa là người trùng tên.

Namensvetter là der, die hay das?

Namensvetter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Namensvetter); số nhiều: die Namensvettern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.