der/das Nanometer
sinh cách: des Nanometers
der/das Nanometer nghĩa là nanômét.
Nghĩa của Nanometer
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Nanômét.
Biến cách của Nanometer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Nanometer | die Nanometer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nanometers | der Nanometer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nanometer | den Nanometern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Nanometer | die Nanometer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nanometer (US), nanometre (UK)
Câu hỏi thường gặp
Nanometer nghĩa là gì?
Nanometer (danh từ) nghĩa là nanômét.
Nanometer là der, die hay das?
Nanometer là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Nanometer).