TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Nanometer

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nanometers

der/das Nanometer nghĩa là nanômét.

Nghĩa của Nanometer

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Nanômét.

Biến cách của Nanometer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Nanometerdie Nanometer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nanometersder Nanometer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nanometerden Nanometern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Nanometerdie Nanometer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nanometer (US), nanometre (UK)

Câu hỏi thường gặp

Nanometer nghĩa là gì?

Nanometer (danh từ) nghĩa là nanômét.

Nanometer là der, die hay das?

Nanometer là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Nanometer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.