die Nanotechnologie
số nhiều: die Nanotechnologien · sinh cách: der Nanotechnologie
die Nanotechnologie nghĩa là công nghệ nano.
Nghĩa của Nanotechnologie
Danh từ · giống cái
- Công nghệ nano.
Biến cách của Nanotechnologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nanotechnologie | die Nanotechnologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nanotechnologie | der Nanotechnologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nanotechnologie | den Nanotechnologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nanotechnologie | die Nanotechnologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nanotechnology
Câu hỏi thường gặp
Nanotechnologie nghĩa là gì?
Nanotechnologie (danh từ) nghĩa là công nghệ nano.
Nanotechnologie là der, die hay das?
Nanotechnologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nanotechnologie); số nhiều: die Nanotechnologien.