TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nanotechnologie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nanotechnologien · sinh cách: der Nanotechnologie

die Nanotechnologie nghĩa là công nghệ nano.

Nghĩa của Nanotechnologie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghệ nano.

Biến cách của Nanotechnologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nanotechnologiedie Nanotechnologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nanotechnologieder Nanotechnologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nanotechnologieden Nanotechnologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nanotechnologiedie Nanotechnologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nanotechnology

Câu hỏi thường gặp

Nanotechnologie nghĩa là gì?

Nanotechnologie (danh từ) nghĩa là công nghệ nano.

Nanotechnologie là der, die hay das?

Nanotechnologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nanotechnologie); số nhiều: die Nanotechnologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.