TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Narkoleptiker

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Narkoleptikers

der Narkoleptiker nghĩa là ngủ rũ.

Nghĩa của Narkoleptiker

Danh từ · giống đực

  1. Ngủ rũ.

Biến cách của Narkoleptiker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Narkoleptikerdie Narkoleptiker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Narkoleptikersder Narkoleptiker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Narkoleptikerden Narkoleptikern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Narkoleptikerdie Narkoleptiker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narcoleptic

Câu hỏi thường gặp

Narkoleptiker nghĩa là gì?

Narkoleptiker (danh từ) nghĩa là ngủ rũ.

Narkoleptiker là der, die hay das?

Narkoleptiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Narkoleptiker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.