der Narkoleptiker
sinh cách: des Narkoleptikers
der Narkoleptiker nghĩa là ngủ rũ.
Nghĩa của Narkoleptiker
Danh từ · giống đực
- Ngủ rũ.
Biến cách của Narkoleptiker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Narkoleptiker | die Narkoleptiker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Narkoleptikers | der Narkoleptiker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Narkoleptiker | den Narkoleptikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Narkoleptiker | die Narkoleptiker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narcoleptic
Câu hỏi thường gặp
Narkoleptiker nghĩa là gì?
Narkoleptiker (danh từ) nghĩa là ngủ rũ.
Narkoleptiker là der, die hay das?
Narkoleptiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Narkoleptiker).