TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Narkose

danh từ giống cái
[ˌnaʁˈkoːzə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Narkosen · sinh cách: der Narkose

die Narkose nghĩa là sự gây mê, sự gây tê.

Nghĩa của Narkose

Danh từ · giống cái

  1. Sự gây mê.
  2. Sự gây tê.

Biến cách của Narkose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Narkosedie Narkosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Narkoseder Narkosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Narkoseden Narkosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Narkosedie Narkosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general anesthesia

Câu hỏi thường gặp

Narkose nghĩa là gì?

Narkose (danh từ) nghĩa là sự gây mê, sự gây tê.

Narkose là der, die hay das?

Narkose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Narkose); số nhiều: die Narkosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.