das Narrenmatt
sinh cách: des Narrenmatts
das Narrenmatt nghĩa là mat đần độn, mat trong hai nước.
Nghĩa của Narrenmatt
Danh từ · giống trung
- Mat đần độn, mat trong hai nước.
Biến cách của Narrenmatt (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Narrenmatt |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Narrenmatts |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Narrenmatt |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Narrenmatt |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fool's mate
Câu hỏi thường gặp
Narrenmatt nghĩa là gì?
Narrenmatt (danh từ) nghĩa là mat đần độn, mat trong hai nước.
Narrenmatt là der, die hay das?
Narrenmatt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Narrenmatt).