TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Narrenmatt

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Narrenmatts

das Narrenmatt nghĩa là mat đần độn, mat trong hai nước.

Nghĩa của Narrenmatt

Danh từ · giống trung

  1. Mat đần độn, mat trong hai nước.

Biến cách của Narrenmatt (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Narrenmatt
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Narrenmatts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Narrenmatt
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Narrenmatt

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fool's mate

Câu hỏi thường gặp

Narrenmatt nghĩa là gì?

Narrenmatt (danh từ) nghĩa là mat đần độn, mat trong hai nước.

Narrenmatt là der, die hay das?

Narrenmatt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Narrenmatt).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.