das Nashorn
số nhiều: die Nashörner · sinh cách: des Nashornes
das Nashorn nghĩa là tê giác.
Nghĩa của Nashorn
Danh từ · giống trung
- Tê giác.
Biến cách của Nashorn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Nashorn | die Nashörner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nashornes | der Nashörner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nashorn | den Nashörnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Nashorn | die Nashörner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhinoceros
Câu hỏi thường gặp
Nashorn nghĩa là gì?
Nashorn (danh từ) nghĩa là tê giác.
Nashorn là der, die hay das?
Nashorn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nashorn); số nhiều: die Nashörner.