der Nationalstaat
số nhiều: die Nationalstaaten · sinh cách: des Nationalstaates
der Nationalstaat nghĩa là quốc gia dân tộc.
Nghĩa của Nationalstaat
Danh từ · giống đực
- Quốc gia dân tộc.
Biến cách của Nationalstaat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nationalstaat | die Nationalstaaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nationalstaates | der Nationalstaaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nationalstaat | den Nationalstaaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nationalstaat | die Nationalstaaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nation-state
Câu hỏi thường gặp
Nationalstaat nghĩa là gì?
Nationalstaat (danh từ) nghĩa là quốc gia dân tộc.
Nationalstaat là der, die hay das?
Nationalstaat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nationalstaat); số nhiều: die Nationalstaaten.