TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Natriumhydroxid

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Natriumhydroxids

das Natriumhydroxid nghĩa là natri hiđroxit.

Nghĩa của Natriumhydroxid

Danh từ · giống trung

  1. Natri hiđroxit.

Biến cách của Natriumhydroxid (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Natriumhydroxid
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Natriumhydroxids
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Natriumhydroxid
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Natriumhydroxid

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sodium hydroxide

Câu hỏi thường gặp

Natriumhydroxid nghĩa là gì?

Natriumhydroxid (danh từ) nghĩa là natri hiđroxit.

Natriumhydroxid là der, die hay das?

Natriumhydroxid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Natriumhydroxid).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.