das Natriumhydroxid
sinh cách: des Natriumhydroxids
das Natriumhydroxid nghĩa là natri hiđroxit.
Nghĩa của Natriumhydroxid
Danh từ · giống trung
- Natri hiđroxit.
Biến cách của Natriumhydroxid (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Natriumhydroxid |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Natriumhydroxids |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Natriumhydroxid |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Natriumhydroxid |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sodium hydroxide
Câu hỏi thường gặp
Natriumhydroxid nghĩa là gì?
Natriumhydroxid (danh từ) nghĩa là natri hiđroxit.
Natriumhydroxid là der, die hay das?
Natriumhydroxid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Natriumhydroxid).