TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Natron

danh từ giống trung
/ˈnaːtʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Natrons

das Natron nghĩa là muối nở.

Nghĩa của Natron

Danh từ · giống trung

  1. Muối nở.

Biến cách của Natron (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Natron
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Natrons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Natron
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Natron

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sodium bicarbonate; natron (mineral)

Câu hỏi thường gặp

Natron nghĩa là gì?

Natron (danh từ) nghĩa là muối nở.

Natron là der, die hay das?

Natron là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Natron).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.