TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Naturschutzgebiet

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Naturschutzgebiete · sinh cách: des Naturschutzgebietes

das Naturschutzgebiet nghĩa là Khu bảo tồn thiên nhiên.

Nghĩa của Naturschutzgebiet

Danh từ · giống trung

  1. Khu bảo tồn thiên nhiên

Biến cách của Naturschutzgebiet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Naturschutzgebietdie Naturschutzgebiete
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Naturschutzgebietesder Naturschutzgebiete
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Naturschutzgebietden Naturschutzgebieten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Naturschutzgebietdie Naturschutzgebiete

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nature reserve

Câu hỏi thường gặp

Naturschutzgebiet nghĩa là gì?

Naturschutzgebiet (danh từ) nghĩa là Khu bảo tồn thiên nhiên.

Naturschutzgebiet là der, die hay das?

Naturschutzgebiet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Naturschutzgebiet); số nhiều: die Naturschutzgebiete.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.