TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nebelparder

danh từ giống đực
/ˈneːbl̩ˌpaʁdɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nebelparders

der Nebelparder nghĩa là báo gấm.

Nghĩa của Nebelparder

Danh từ · giống đực

  1. Báo gấm.

Biến cách của Nebelparder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nebelparderdie Nebelparder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nebelpardersder Nebelparder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nebelparderden Nebelpardern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nebelparderdie Nebelparder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clouded leopard (Neofelis nebulosa)

Câu hỏi thường gặp

Nebelparder nghĩa là gì?

Nebelparder (danh từ) nghĩa là báo gấm.

Nebelparder là der, die hay das?

Nebelparder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nebelparder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.