TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nebenniere

danh từ giống cái
/ˈneːbn̩ˌniːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nebennieren · sinh cách: der Nebenniere

die Nebenniere nghĩa là tuyến thượng thận.

Nghĩa của Nebenniere

Danh từ · giống cái

  1. Tuyến thượng thận.

Biến cách của Nebenniere (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nebennieredie Nebennieren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nebenniereder Nebennieren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nebenniereden Nebennieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nebennieredie Nebennieren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adrenal gland

Câu hỏi thường gặp

Nebenniere nghĩa là gì?

Nebenniere (danh từ) nghĩa là tuyến thượng thận.

Nebenniere là der, die hay das?

Nebenniere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nebenniere); số nhiều: die Nebennieren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.