die Nebenniere
số nhiều: die Nebennieren · sinh cách: der Nebenniere
die Nebenniere nghĩa là tuyến thượng thận.
Nghĩa của Nebenniere
Danh từ · giống cái
- Tuyến thượng thận.
Biến cách của Nebenniere (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nebenniere | die Nebennieren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nebenniere | der Nebennieren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nebenniere | den Nebennieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nebenniere | die Nebennieren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adrenal gland
Câu hỏi thường gặp
Nebenniere nghĩa là gì?
Nebenniere (danh từ) nghĩa là tuyến thượng thận.
Nebenniere là der, die hay das?
Nebenniere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nebenniere); số nhiều: die Nebennieren.