das Nebenprodukt
số nhiều: die Nebenprodukte · sinh cách: des Nebenproduktes
das Nebenprodukt nghĩa là phụ phẩm.
Nghĩa của Nebenprodukt
Danh từ · giống trung
- Phụ phẩm.
Biến cách của Nebenprodukt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Nebenprodukt | die Nebenprodukte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nebenproduktes | der Nebenprodukte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nebenprodukt | den Nebenprodukten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Nebenprodukt | die Nebenprodukte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ by-product
Câu hỏi thường gặp
Nebenprodukt nghĩa là gì?
Nebenprodukt (danh từ) nghĩa là phụ phẩm.
Nebenprodukt là der, die hay das?
Nebenprodukt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nebenprodukt); số nhiều: die Nebenprodukte.