TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Nebenprodukt

danh từ giống trung
/ˈneːbn̩pʁoˌdʊkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nebenprodukte · sinh cách: des Nebenproduktes

das Nebenprodukt nghĩa là phụ phẩm.

Nghĩa của Nebenprodukt

Danh từ · giống trung

  1. Phụ phẩm.

Biến cách của Nebenprodukt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nebenproduktdie Nebenprodukte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nebenproduktesder Nebenprodukte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nebenproduktden Nebenprodukten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nebenproduktdie Nebenprodukte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ by-product

Câu hỏi thường gặp

Nebenprodukt nghĩa là gì?

Nebenprodukt (danh từ) nghĩa là phụ phẩm.

Nebenprodukt là der, die hay das?

Nebenprodukt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nebenprodukt); số nhiều: die Nebenprodukte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.