TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nebenstraße

danh từ giống cái
/ˈneːbənˌʃtʁaːsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nebenstraßen · sinh cách: der Nebenstraße

die Nebenstraße nghĩa là đường phụ, đường nhánh.

Nghĩa của Nebenstraße

Danh từ · giống cái

  1. Đường phụ, đường nhánh.

Biến cách của Nebenstraße (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nebenstraßedie Nebenstraßen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nebenstraßeder Nebenstraßen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nebenstraßeden Nebenstraßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nebenstraßedie Nebenstraßen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sideroad

Câu hỏi thường gặp

Nebenstraße nghĩa là gì?

Nebenstraße (danh từ) nghĩa là đường phụ, đường nhánh.

Nebenstraße là der, die hay das?

Nebenstraße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nebenstraße); số nhiều: die Nebenstraßen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.