TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Neid

danh từ giống đực
/naɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Neides

der Neid nghĩa là sự thèm muốn, sự ghen tị.

Nghĩa của Neid

Danh từ · giống đực

  1. Sự thèm muốn, sự ghen tị.

Biến cách của Neid (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Neid
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Neides
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Neid
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Neid

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ envy, jealousy

Câu hỏi thường gặp

Neid nghĩa là gì?

Neid (danh từ) nghĩa là sự thèm muốn, sự ghen tị.

Neid là der, die hay das?

Neid là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Neid).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.