TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nekrose

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nekrosen · sinh cách: der Nekrose

die Nekrose nghĩa là hoại tử.

Nghĩa của Nekrose

Danh từ · giống cái

  1. Hoại tử.

Biến cách của Nekrose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nekrosedie Nekrosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nekroseder Nekrosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nekroseden Nekrosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nekrosedie Nekrosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ necrosis

Câu hỏi thường gặp

Nekrose nghĩa là gì?

Nekrose (danh từ) nghĩa là hoại tử.

Nekrose là der, die hay das?

Nekrose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nekrose); số nhiều: die Nekrosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.