die Nekrose
số nhiều: die Nekrosen · sinh cách: der Nekrose
die Nekrose nghĩa là hoại tử.
Nghĩa của Nekrose
Danh từ · giống cái
- Hoại tử.
Biến cách của Nekrose (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nekrose | die Nekrosen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nekrose | der Nekrosen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nekrose | den Nekrosen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nekrose | die Nekrosen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ necrosis
Câu hỏi thường gặp
Nekrose nghĩa là gì?
Nekrose (danh từ) nghĩa là hoại tử.
Nekrose là der, die hay das?
Nekrose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nekrose); số nhiều: die Nekrosen.