TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nektar

danh từ giống đực
/ˈnɛktaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nektare · sinh cách: des Nektars

der Nektar nghĩa là mật hoa, mật.

Nghĩa của Nektar

Danh từ · giống đực

  1. Mật hoa, mật.

Biến cách của Nektar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nektardie Nektare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nektarsder Nektare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nektarden Nektaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nektardie Nektare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nectar; fruit juice with added sugar

Câu hỏi thường gặp

Nektar nghĩa là gì?

Nektar (danh từ) nghĩa là mật hoa, mật.

Nektar là der, die hay das?

Nektar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nektar); số nhiều: die Nektare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.