der Nektar
số nhiều: die Nektare · sinh cách: des Nektars
der Nektar nghĩa là mật hoa, mật.
Nghĩa của Nektar
Danh từ · giống đực
- Mật hoa, mật.
Biến cách của Nektar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nektar | die Nektare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nektars | der Nektare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nektar | den Nektaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nektar | die Nektare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nectar; fruit juice with added sugar
Câu hỏi thường gặp
Nektar nghĩa là gì?
Nektar (danh từ) nghĩa là mật hoa, mật.
Nektar là der, die hay das?
Nektar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nektar); số nhiều: die Nektare.